Dịch

recitar

B1động từ (verb)
/reθiˈtaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ngâm thơ, đọc thuộc lòngđộng từto recite

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể recitarDanh động từ recitandoPhân từ recitado
Presente
yorecito
túrecitas
él/ella/Ud.recita
nosotrosrecitamos
vosotrosrecitáis
ellos/Uds.recitan

Cụm từ (phrase)

recitar poesíaNgâm thơ
recitar un poemaNgâm thơ, đọc thơ

Ví dụ

  • .Cậu ấy đã có thể đọc thuộc lòng bài thơ khi mới năm tuổi.
  • .Cô ấy đã đọc một bài thơ cho anh ấy nghe.
  • .Cô ấy đang bán ma túy tại các buổi hòa nhạc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI