Nghĩa chính
- Đồ trang trídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The style of decoration of a room or building.
- Phông sân khấudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A stage setting; scenery; set; backdrop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decorDạng gốc (base form)
- decorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| home decor | Đồ trang trí nhà | |
| interior decor | Trang trí nội thất | |
| modern decor | Trang trí hiện đại | |
| office decor | Trang trí văn phòng | |
| restaurant decor | Trang trí nhà hàng | |
| rustic decor | Trang trí mộc mạc | |
| cocaine decordanh từ | danh từ | Phong cách trang trí sang trọng đặc trưng bởi ánh sáng ấn tượng, kính và gương cũng như đồ trang trí phô trương như tượng |
Ví dụ
- Persian-style .Phòng khách của cô ấy có kiểu trang trí đậm chất Ba Tư.
- .Cách trang trí rất ấm cúng.
- Benedito's .Cách trang trí tại nhà hàng của Benedito rất thời thượng.
Họ từ (word family)
cùng gốc decorNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápdécor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung