adorno
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈdoɾno/nguồn
Nghĩa chính
- Sự trang trí, đồ trang trí, vật trang trídanh từdecoration, adornment, ornament
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de adornotính từ | tính từ | Trang trí; để trang trí |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự trang trí
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh