Dịch

adorno

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈdoɾno/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự trang trí, đồ trang trí, vật trang trídanh từdecoration, adornment, ornament

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adornoDạng gốc (base form)
  2. adornosSố nhiều (plural)
  3. adornitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

de adornotính từTrang trí; để trang trí

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự trang trí

Ngôn ngữ khác

AI