Dịch

decoración

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/dekoɾaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trang trídanh từdecoration

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. decoraciónDạng gốc (base form)
  2. decoracionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

decoración muralTrang trí tường
decoración de bodaChưa có nghĩa
decoración de interioresChưa có nghĩa
decoración floralChưa có nghĩa
decoración minimalistaChưa có nghĩa
decoración navideñaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trang trí

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy học trang trí nội thất.
  • ¿ ?Bạn có thể giúp chúng tôi trang trí tiệc không?
  • ¿ ?Bạn đã làm việc trang trí chưa?

AI