Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Tô điểm, trang điểm; trang trí, trang hoàngđộng từTo make more beautiful and attractive; to decorate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- adorn sth/sbtrang điểm cho ai/cái gìGold rings adorned his fingers.Những chiếc nhẫn vàng tô điểm cho những ngón tay anh ấy.
- adorn sth/sb/yourself with sthtrang trí ai/cái gì/bản thân bằng cái gìThe walls were adorned with paintings.Những bức tường được trang trí bằng những bức họa.
Cụm động từ (phrasal verb)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Đồ trang sức
- Đồ trang sức, vật trang hoàngadornment
Ví dụ
- một người đàn ông được trang trí bằng những bức tượng và cột cao quý
- , adorne Bộ ngực nàng hoàn toàn trần trụi, tựa ngà voi tinh khiết Không cần đồ trang sức vàng hay bạc sáng ngời
- : Và để hiện thực nhường bước mọi vẻ ngoài: Được trang hoàng lộng lẫy hơn vì niềm vui của nàng
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc adornNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiadornen
- từ tiếng Latinhadōrnō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha