vestir
B1động từ (verb)
/besˈtiɾ/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ăn mặc, mặc quần áođộng từto dress, to clothe, to attire
- Mặcđộng từto wear
- Tô điểmđộng từto adorn, to bedeck, to embellish
- Ngụy trang, che đậyđộng từto disguise, to cover up
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể vestirDanh động từ vistiendoPhân từ vestido
| Presente | |
|---|---|
| yo | visto |
| tú | vistes |
| él/ella/Ud. | viste |
| nosotros | vestimos |
| vosotros | vestís |
| ellos/Uds. | visten |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de vestirtính từ | tính từ | Thông minh; chính thức |
| quedar para vestir imágenes | Đồng nghĩa với quedarse para vestir santos | |
| quedarse para vestir santosđộng từ | động từ | Ở lại trên kệ (của một người phụ nữ, vẫn chưa lập gia đình) |
| vestir elegante | Mặc thanh lịch | |
| vestir a la moda | Mặc thời thượng | |
| prenda de vestir | Trang phục | |
| pantalón de vestir | Quần âu | |
| vestir una armadura | Mặc áo giáp |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Làm quần áo
- Làm quần áo, mặc quần áoto make clothes for, to dress
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)