Dịch

adorner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đặt đồ trang sức; người trang điểmdanh từOne who places adornments; one who adorns.
  2. Một phần tử trực quan được sử dụng để trang trí hoặc nâng cao một phần tử khác mà nó được gắn vàodanh từA visual element used to decorate or enhance another element to which it is attached.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adornerDạng gốc (base form)
  2. adornersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . […]

AI