Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Đồ trang trídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An element of decoration; that which embellishes or adorns.
- Đồ trang trí cây thông Noeldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Christmas ornament: a Christmas tree decoration.
- Nốt hoa mỹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A musical flourish that is unnecessary to the overall melodic or harmonic line, but serves to decorate that line.
- Trang tríđộng từTo decorate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ornamentNguyên thể (infinitive)
- ornamentsSố nhiều (plural)
- ornamentedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- ornamentingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- ornament to sthniềm hãnh diện của cái gì
- ornament sthtrang trí cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| christmas ornament | Đồ trang trí Giáng sinh | |
| glass ornament | Đồ trang trí bằng thủy tinh | |
| gold ornament | Đồ trang trí bằng vàng | |
| ornament box | Hộp đựng đồ trang trí | |
| ornament display | Trưng bày đồ trang trí | |
| tree ornament | Đồ trang trí cây thông | |
| hood ornamentdanh từ | danh từ | Vật trang trí được gắn trên mui xe ô tô, thường tượng trưng cho nhà sản xuất hoặc nhãn hiệu; đôi khi được cố định vào nắp tản nhiệt |
| tooth ornamentdanh từ | danh từ | Kiểu đúc kiểu La Mã và đầu nhọn, bao gồm một bông hoa bốn lá hình vuông nhọn ở giữa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Đồ thờ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)Đồ thờ, lễ khíThe articles used in church services.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nốt hoa mỹ
Thêm vào
Họ từ (word family)
cùng gốc ornamentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiornament
- từ tiếng Pháp cổornement
- từ tiếng Latinhornamentum“equipment, apparatus, furniture, trappings, adornment, embellishment”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ; .Bản thân tôi cũng kém thông minh; cái đầu già này có vẻ được tạo ra để trang trí hơn là để dùng.
- .Chúng tôi sẽ trang trí cửa sổ bằng đường viền để căn phòng trông sáng sủa hơn.
- , .Biên tập viên tô điểm bài viết đơn giản của mình, khiến nó cầu kỳ hơn nhưng kém rõ ràng hơn.