ornamentally
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách trang trítrạng từIn an ornamental way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ornamentallyDạng gốc (base form)
- more ornamentallySo sánh hơn (comparative)
- most ornamentallySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa