Nghĩa chính
- Trang trí, trang trí hoặc tô điểmđộng từngoại động từ (transitive)To deck, ornament, or adorn
- Ân sủngđộng từngoại động từ (transitive)to grace.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc bedeckVí dụ
- phố xá trang hoàng cờ xí
- .