Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bedecker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người trang hoàng hoặc tô điểm
danh từ
One who bedecks or adorns.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bedecker
Dạng gốc
(base form)
bedecker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bedeck
+
-er
AI
1
Người trang hoàng hoặc tô điểm
1
Người trang hoàng hoặc tô điểm
1
Người trang hoàng hoặc tô điểm