Dịch

garnishment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phán quyết rằng bên thứ ba phải trả tiền trực tiếp cho bị đơn cho nguyên đơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A judgment that a third party should pay money owing to a defendant directly to a plaintiff.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garnishmentDạng gốc (base form)
  2. garnishmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc garnishment

AI