garnishment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phán quyết rằng bên thứ ba phải trả tiền trực tiếp cho bị đơn cho nguyên đơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A judgment that a third party should pay money owing to a defendant directly to a plaintiff.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- garnishmentDạng gốc (base form)
- garnishmentsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc garnishmentTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- embargoTiếng Tây Ban Nhatương đương