Dịch

garniture

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó trang trí; sự trang trí, đồ trang trí hoặc đồ trang trídanh từSomething that garnishes; a decoration, adornment or embellishment
  2. Một loạt áo giáp phù hợp và các phụ kiện của nódanh từA matching array of plate armour and its accessories

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garnitureDạng gốc (base form)
  2. garnituresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . ;— , , , .
  • […] Cuthbert's / , / , / / .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigarnetture
  2. từ tiếng Anglo-Normangarniture
  3. từ tiếng Pháp cổgarneture“accessory for a saddle”

AI