Nghĩa chính
- Một cái gì đó trang trí; sự trang trí, đồ trang trí hoặc đồ trang trídanh từSomething that garnishes; a decoration, adornment or embellishment
- Một loạt áo giáp phù hợp và các phụ kiện của nódanh từA matching array of plate armour and its accessories
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- garnitureDạng gốc (base form)
- garnituresSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . ;— , , , .
- […] Cuthbert's / , / , / / .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigarnetture
- từ tiếng Anglo-Normangarniture
- từ tiếng Pháp cổgarneture“accessory for a saddle”