Nghĩa chính
- Đồ trang trí, vật tô điểmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A decoration; that which adorns.
- Sự trang trídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of decorating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adornmentDạng gốc (base form)
- adornmentsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; , .Những tấm rèm chẳng giúp ích gì nhiều trong việc ngăn ánh sáng; đúng hơn, chúng chủ yếu ở đó để làm vật trang trí cho cửa sổ.
- đồ tư trang