Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exorno
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eɡˈsoɾno/
Nghĩa chính
1
Đồ trang sức
danh từ
adornment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exorno
Dạng gốc
(base form)
exorno
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
装
zhuāng
Đồ trang điểm, đồ trang sức
Tiếng Anh
adornment
Đồ trang trí, vật tô điểm
AI
1
Đồ trang sức
1
Đồ trang sức
1
Đồ trang sức