Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Kẻ kém cỏidanh từSomeone lacking skill, especially in a video game.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shitterDạng gốc (base form)
- shittersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in the shittercụm giới từ | cụm giới từ | Ở trạng thái nghèo nàn |
| down the shittercụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với down the toilet |
| pro-shitterdanh từ | danh từ | Người ủng hộ người gửi hàng (“người hỗ trợ một con tàu hoặc việc vận chuyển được coi là có vấn đề”) |
| street shitterdanh từ | danh từ | Người Ấn Độ |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Người đi đại tiện
- One who defecates.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc shitterVí dụ
- , , boy's .Hoặc là mình ra tay rất nhanh, hắn nghĩ, hoặc thằng nhóc đó đi cầu rất lâu.
- , .Đợi chút, tôi phải đi vệ sinh đây.
- pair's , , , “ ?”Dave bình luận về bức tượng đã thu hút sự chú ý của hai người khi họ đến, nói rằng nó trông cổ kính thế nào, rồi chốt lại bằng câu, “Cậu có nghĩ cô lễ tân đó thích bị đút đít không?