Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mierdero
C2
tính từ
(adjective)
/mjeɾˈdeɾo/
Nghĩa chính
1
Đồ khốn, đồ ngu, tên khốn
tính từ
bastard, stupid, asshole
2
Đồ khốn nạn
tính từ
shitter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mierdero
Dạng gốc
(base form)
mierder
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mierdero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
mierder
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bastard
Con hoang
shitter
Người đi đại tiện
Shitter
Ngựa biển Sikorsky CH-53 và các biến thể của nó
AI
1
Đồ khốn
2
Đồ khốn nạn
1
Đồ khốn
2
Đồ khốn nạn
1
Đồ khốn
2
Đồ khốn nạn