Nghĩa chính
- Ngựa biển Sikorsky CH-53 và các biến thể của nódanh từThe Sikorsky CH-53 Sea Stallion and its variants.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ShitterDạng gốc (base form)
- ShittersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in the shittercụm giới từ | cụm giới từ | Ở trạng thái nghèo nàn |
| down the shittercụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với down the toilet |
| pro-shitterdanh từ | danh từ | Người ủng hộ người gửi hàng (“người hỗ trợ một con tàu hoặc việc vận chuyển được coi là có vấn đề”) |
| street shitterdanh từ | danh từ | Người Ấn Độ |