Dịch

Shitter

danh từ (noun)
UK/ˈʃɪ.tə/US/ˈʃɪ.tɚ/

Nghĩa chính

  1. Ngựa biển Sikorsky CH-53 và các biến thể của nódanh từThe Sikorsky CH-53 Sea Stallion and its variants.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ShitterDạng gốc (base form)
  2. ShittersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

in the shittercụm giới từỞ trạng thái nghèo nàn
down the shittercụm giới từĐồng nghĩa với down the toilet
pro-shitterdanh từNgười ủng hộ người gửi hàng (“người hỗ trợ một con tàu hoặc việc vận chuyển được coi là có vấn đề”)
street shitterdanh từNgười Ấn Độ

AI