products là số nhiều của product
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- sản phẩm, hàng hóadanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A good or service made available for sale to customers.
- kết quả, hệ quảdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A result or consequence of an action, effort, or process.
- tíchdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quantity obtained by multiplying numbers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- productDạng gốc (base form)
- productsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- product of sthkết quả của cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| launch a product | Ra mắt sản phẩm | |
| product of something | Kết quả của cái gì | |
| gross domestic productdanh từ | danh từ | Tổng sản phẩm nội địa, tổng sản phẩm quốc nội, GDP |
| by-productdanh từ | danh từ | Phụ phẩm |
| gross national productdanh từ | danh từ | Tổng sản lượng quốc gia |
| end productdanh từ | danh từ | Sản phẩm cuối cùng, đặc biệt là sản phẩm được tạo ra từ một loạt các giai đoạn hoặc quy trình |
| dot productdanh từ | danh từ | Tích vô hướng |
| finished productdanh từ | danh từ | Thành phẩm |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Sản lượng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount of an artifact that has been created by someone or some process.
Ví dụ
- . .Bạn không thể tạo ra một sản phẩm phần mềm xuất sắc trừ khi bạn biết nó phải làm gì. Bạn phải làm việc với các bên liên quan để tạo ra phạm vi sản phẩm.
- month's , .Kết quả của ủy ban tiêu chuẩn chất lượng tháng trước khá tốt, mặc dù quy trình có khiếm khuyết.
- 2 3 6. 2, 3, 4 24.Tích của 2 và 3 là 6. Tích của 2, 3 và 4 là 24.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc productNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiproduct
- từ tiếng Latinhprōductus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- productiondễ nhầmĐây là thứ được tạo ra; production là quá trình tạo ra thứ đó.
- productsdễ nhầmDạng số ít của products, dùng cho một sản phẩm hoặc khi nói chung về sản phẩm.
- artículoTiếng Tây Ban Nhatương đương
- artículosTiếng Tây Ban Nhatương đương
- productosTiếng Tây Ban Nhatương đương