productos là số nhiều của producto
producto
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/pɾoˈduɡto/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- sản phẩm, hàng hóa, mặt hàngdanh từA2An item or commodity made or offered for sale or use.
- nông sản, sản phẩm nông nghiệpdanh từB1Farm produce, especially food crops or other agricultural goods.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- productoDạng gốc (base form)
- productosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| producto acabado | Thành phẩm | |
| producto de limpieza | Chất tẩy rửa | |
| producto interior bruto | Tổng sản phẩm quốc nội | |
| producto natural | Sản phẩm tự nhiên | |
| producto cruzdanh từ | danh từ | Sản phẩm chéo |
| producto puntodanh từ | danh từ | Sản phẩm chấm |
| producto escalardanh từ | danh từ | Tích vô hướng |
| producto bruto internodanh từ | danh từ | Tổng sản phẩm nội địa, tổng sản phẩm quốc nội, GDP |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Tiền thu được
- Tiền thu được, khoản thu từ bán hàngproceeds
Xuất hiện ở từ khác
- productsTiếng Anhtương đương
- artículođồng nghĩasản phẩm nói chung từ sản xuất công nghiệp hoặc nông nghiệp
- artículosđồng nghĩaSản phẩm; nhấn mạnh vật được sản xuất để bán.
- bienesđồng nghĩaSản phẩm được tạo ra; có thể là hàng hóa nhưng không phủ nghĩa tài sản nói chung.
- serviciosdễ nhầmproductos là sản phẩm hữu hình, trong khi servicios là dịch vụ vô hình.
- 商品Tiếng Trungtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc productoTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Chúng tôi muốn phân phối sản phẩm của bạn ở Nhật Bản.
- .Con người là sản phẩm của hoàn cảnh.
- .Con người là sản phẩm của môi trường sống.