Dịch

producto bruto interno

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tổng sản phẩm nội địa, tổng sản phẩm quốc nội, GDPdanh từgross domestic product

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. producto bruto internoDạng gốc (base form)
  2. productos brutos internosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • (), , -0,3 % , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tổng sản phẩm nội địa

AI