producto bruto interno
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tổng sản phẩm nội địa, tổng sản phẩm quốc nội, GDPdanh từgross domestic product
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- producto bruto internoDạng gốc (base form)
- productos brutos internosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- (), , -0,3 % , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tổng sản phẩm nội địa