PBI
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌpe ˌbe ˈi/
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa ban đầu của Producto bruto interno (GDP (tổng sản phẩm quốc nội))danh từinitialism of producto bruto interno (GDP (gross domestic product))
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 2,4 % 2024, 0,8 % . .