PIB
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tổng sản phẩm quốc nội, GDPdanh từacronym of producto interior bruto or producto interno bruto (“GDP (gross domestic product)”)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| el crecimiento del pib | Tăng trưởng GDP | |
| el pib nominal | GDP danh nghĩa | |
| el pib real | GDP thực tế | |
| el pib total | Tổng GDP | |
| el pib per cápita | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , .Du lịch, bán lẻ và tài chính chiếm hơn ba phần tư của PIB.
- .Họ sợ PIB.
- .PIB của Trung Quốc vẫn nhạt hơn so với PIB của Hoa Kỳ.