artículos
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/aɾˈtikulos/
Dạng gốc:artículo
Nghĩa chính
- mặt hàng, hàng hóa, sản phẩmdanh từA2Plural noun for goods, products, or other items, especially in shopping or trade.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| artículos destacados | Bài viết nổi bật | |
| artículo de fedanh từ | danh từ | Bài viết về đức tin |
| artículo usado | Đồ đã qua sử dụng | |
| artículo de lujo | Mặt hàng xa xỉ | |
| artículo definidodanh từ | danh từ | Mạo từ xác định |
| artículo de consumo | Hàng tiêu dùng | |
| artículo de opinión | Bài viết xã luận | |
| artículo indefinido | Mạo từ bất định |
Họ từ (word family)
cùng gốc artículoVí dụ
- .Anh ấy viết bài cho tờ báo địa phương.
- .Đây là giá mua vào của các mặt hàng.
- .Hãy chú ý để tất cả các mặt hàng được xếp thẳng hàng.