Nghĩa chính
- Sản phẩm cuối cùng, đặc biệt là sản phẩm được tạo ra từ một loạt các giai đoạn hoặc quy trìnhdanh từA final product, especially one resulting from a series of stages or processes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- end productDạng gốc (base form)
- end productsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| advanced glycation end product | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- endkết hợpsản phẩm cuối cùng
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .
- .
- .