Dịch

endwork

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công việc đã hoàn thành, sắp kết thúc hoặc sắp kết thúc; một kết quả; mục đích; mục tiêudanh từWork done on, about, or toward an end; a result; purpose; goal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. endworkDạng gốc (base form)
  2. endworksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI