Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Chỉ thịdanh từAn official or authoritative command; an order or injunction; a commission; a judicial precept; an authorization.
- Ủy thác của cử tri, sự ủy nhiệmdanh từThe order or authority to do something, as granted to a politician by the electorate.
- Nhiệm kỳdanh từA period during which a government is in power.
- Chỉ thị, ủy quyền, giao quyềnđộng từTo (officially) require someone to do something or act in a certain way, to give them the authority to do so; to command.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- mandate to do sthquyền làm gìThe election victory gave the party a clear mandate to continue its programme of reform.Chiến thắng trong cuộc bầu cử đã trao cho đảng quyền tiếp tục chương trình cải cách.
- mandate for sthsự ủy nhiệm về việc gìa mandate for an end to the civil warsự ủy nhiệm chấm dứt chiến tranh dân sự
- mandate (to do sth)lệnh ủy nhiệm (làm gì)
- mandate that…ra lệnh rằng…The law mandates that imported goods be identified as such.Luật pháp quy định rằng hàng nhập khẩu phải được nhận diện rõ ràng.
- mandate sb to do sthra lệnh cho ai làm gìThe new law would mandate children to study a foreign language from second grade.Bộ luật mới sẽ bắt buộc trẻ em học ngoại ngữ từ lớp hai.
- mandate sthra lệnh cải thiện gìThe government began mandating better car safety.Chính phủ bắt đầu ra lệnh cải thiện độ an toàn cho ô tô.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clear mandate | Sự ủy nhiệm rõ ràng | |
| federal mandate | Chỉ thị liên bang | |
| give a mandate | Trao quyền ủy nhiệm | |
| have a mandate | Có sự ủy nhiệm | |
| popular mandate | Sự ủy thác từ cử tri | |
| seek a mandate | Tìm kiếm sự ủy thác | |
| British Mandatedanh từ riêng | danh từ riêng | Dạng tỉnh lược của British Mandate for Palestine |
| dual mandatedanh từ | danh từ | Tình huống trong đó một người được bầu vào hai cơ quan khác nhau với năng lực khác nhau, ví dụ như vừa là thành viên của cơ quan lập pháp quốc gia vừa là thành viên của chính quyền địa phương |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 3
Ủy thác quốc tế
- Ủy thác quốc tế, chế độ ủy trịAn order by the League of Nations to a member nation to establish a government responsible for a conquered territory, as the colonies of Germany after World War I.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc mandateNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . .Cả John Tyler và James K. Polk đều xem kết quả bầu cử như một sự ủy thác của cử tri cho việc sáp nhập Texas.
- , 1980 1984, . , .Trong suốt nhiệm kỳ cuối cùng của mình, từ năm 1980 đến năm 1984, ông Trudeau nhấn mạnh rằng chúng ta chỉ nên xem mình là người Canada, rằng chúng ta nên gạt bỏ những thỏa hiệp lịch sử vốn làm nền tảng cho Canada như một liên bang.
- , , .Với tư cách là Giám đốc học khu các trường học ở Austin, Texas, tôi đã bắt buộc học sinh phải đeo khẩu trang khi bắt đầu đến trường vào thứ Ba.
Xuất hiện ở từ khác
- commissionđồng nghĩacũng chỉ lệnh, nhưng thường dùng trong luật pháp
- requiređồng nghĩamandate: yêu cầu chính thức, thường dùng trong luật