Nghĩa chính
- Tình huống trong đó một người được bầu vào hai cơ quan khác nhau với năng lực khác nhau, ví dụ như vừa là thành viên của cơ quan lập pháp quốc gia vừa là thành viên của chính quyền địa phươngdanh từA situation in which a person has been elected to two different bodies with different competencies, for example being a member of both a national legislature, and of a local authority.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dual mandateDạng gốc (base form)
- dual mandatesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)