cunts là số nhiều của cunt
Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Âm đạodanh từđếm được (countable)The female genitalia, especially the vulva.
- Đồ khốn, đứa đáng ghét, con đĩdanh từđếm được (countable)An extremely unpleasant or objectionable person (in US, especially a woman; in Commonwealth more usually a man).
- Chửi thề, dùng từ tục tĩuđộng từTo use the word "cunt".
- Đỉnh cao, cực chất, xuất sắctính từkhông so sánh (not comparable)Amazing or very good.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuntDạng gốc (base form)
- cuntsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lucky cunt | Thằng may mắn | |
| miserable cunt | Kẻ khó ưa | |
| silly cunt | Đồ ngốc nghếch | |
| stupid cunt | Đồ ngu xuẩn | |
| boy cuntdanh từ | danh từ | Hậu môn của nam giới thường là nơi thụ động tham gia quan hệ tình dục đồng giới |
| cunt capdanh từ | danh từ | Chiếc mũ được gom lại và gấp lại phía trên |
| eat cuntđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với eat pussy |
| man cuntdanh từ | danh từ | Hậu môn của nam giới, thường là nơi tiếp nhận quan hệ tình dục đồng giới |
10 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 4
Thứ chết tiệt
- đếm được (countable)Thứ chết tiệt, thứ của nợAn objectionable object or item.
Ví dụ
- ! power-house , !Chao ôi! Nguồn cơn của mọi khổ đau và hoan lạc nơi con người, cái lồn!
- , , drug-addicted .Anne nói cách duy nhất để nổi loạn chống lại cha mẹ hippie luôn chịu đựng mình là trở thành một con khốn vô gia cư, gieo rắc thù hận và nghiện ngập.
- ? I’ll .Sửa xe hả? Cuối tuần tao sẽ xử lý cái của nợ chết tiệt đó.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc cuntNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicunte
- từ tiếng Anh cổ*cunte
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*kuntā
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha