Dịch

cuntly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Âm hộ, âm đạotính từVulval, vaginal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuntlyDạng gốc (base form)
  2. more cuntlySo sánh hơn (comparative)
  3. most cuntlySo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Cực kỳ khó chịu hoặc phản đối
  1. Cực kỳ khó chịu hoặc phản đối; khốn kiếpExtremely unpleasant or objectionable; bitchy.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Priest's , : 14:6, , , , woman's .
  • ‘, . .’
  • . .

AI