Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuntard
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thời hạn lạm dụng
danh từ
Term of abuse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuntard
Dạng gốc
(base form)
cuntard
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cunt
+
-tard
AI
1
Thời hạn lạm dụng
1
Thời hạn lạm dụng
1
Thời hạn lạm dụng