turca
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtuɾka/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Turca có ria mép (Pteroptochos megapodius)qua tiếng Anhdanh từturca (Pteroptochos megapodius)
- Say rượudanh từdrunkenness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- turcaDạng gốc (base form)
- turcasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cama turcadanh từ | danh từ | Loại giường không có đầu giường |
| silla turcadanh từ | danh từ | Bán turcica |
| delicia turcadanh từ | danh từ | Niềm vui Thổ Nhĩ Kỳ |
| café a la turca | Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ | |
| lenteja turcadanh từ | danh từ | Đậu lăng đỏ |
| tórtola turca | Chim bồ câu có cổ |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dương vật
- penis
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung