Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tórtola turca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌtoɾtola ˈtuɾka/
Nghĩa chính
1
Chim bồ câu có cổ
danh từ
collared dove
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tórtola turca
Dạng gốc
(base form)
tórtola
s turcas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
collared dove
Loài chim thuộc loài Streptopelia decaocto
AI
1
Chim bồ câu có cổ
1
Chim bồ câu có cổ
1
Chim bồ câu có cổ