Dịch

turca

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Turca có ria mép (Pteroptochos megapodius)danh từA moustached turca (Pteroptochos megapodius).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turcaDạng gốc (base form)
  2. turcasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaturca

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI