turca
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Turca có ria mép (Pteroptochos megapodius)danh từA moustached turca (Pteroptochos megapodius).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- turcaDạng gốc (base form)
- turcasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaturca
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha