sends là ngôi thứ ba số ít hiện tại của send
Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- gửi, pháiđộng từA1ngoại động từ (transitive)có hai tân ngữ (ditransitive)To make something or someone go from one place to another.
- sai đi tìm, cho người gọiđộng từB1nội động từ (intransitive)đi với forTo dispatch someone to find and bring back a person or thing.
- nút gửi, biểu tượng gửidanh từA2An icon on a screen clicked to transmit a message.
- khiến cho, đẩy vàođộng từB2ngoại động từ (transitive)To cause someone to be in a particular state or condition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- sendNguyên thể (infinitive)
- sendsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- sent (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sendingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- send sthgửi cái gìShe sent a letter of support.Cô ấy đã gửi một thư ủng hộ.
- send sth to sb/sthgửi cái gì cho aiHave you sent a Christmas card to your mother yet?Bạn đã gửi thiệp Giáng sinh cho mẹ chưa?
- send sb sthgửi ai cái gìHave you sent your mother a Christmas card yet?Bạn đã gửi mẹ một tấm thiệp Giáng sinh chưa?
- send sth backgửi lại cái gìThe laptop was faulty so I sent it back to the manufacturers.Chiếc máy tính xách tay bị lỗi nên tôi đã gửi lại cho nhà sản xuất.
- send sth to sbgửi lời cái gì đến aiHenry sent his regards to you.Henry gửi lời hỏi thăm đến bạn.
- send sth (that)…gửi thông tin gì rằng…She sent word (that) she could not come.Cô ấy gửi tin nói rằng cô không thể đến.
Cụm động từ (phrasal verb)
15 nghĩa khác
Động từ (verb) 10
Danh từ (noun) 5
Chở đi
- ngoại động từ (transitive)Chở đi, cho đi nhờ xeTo give (someone) a lift, to drive (someone) to another place.
Xuất hiện ở từ khác
- dropđồng nghĩaRộng hơn và không có sắc thái tình cờ.
- messageđồng nghĩaTừ chung và rộng hơn, không giới hạn vào tin nhắn điện tử.
- missionđồng nghĩatừ chung dùng trong nhiều ngữ cảnh.
- passđồng nghĩaThường nghĩa là gửi đi từ nơi này đến nơi khác.
- postđồng nghĩaGửi đi nói chung.
- shipdễ nhầm, đồng nghĩa“Send” bao quát mọi cách gửi; “ship” thường nhấn mạnh vận chuyển hàng hoặc sản phẩm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc sendNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisenden
- từ tiếng Anh cổsendan“to send, cause to go”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*sandijan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bao giờ thì bạn có thể gửi báo cáo cho tôi?
- ?Các ngươi có thấy đứa con của kẻ sát nhân này đã sai người đến lấy đầu ta không?
- “ ,” , “ .” . “ ,” ."Tôi đoán," Clara chợt thốt lên, "cô ấy cần một người đàn ông." Hai người kia im lặng một lúc. "Nhưng chính sự cô đơn mới khiến cô ấy phát điên," Paul nói.