sendal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tấm vải lụa nhẹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A light silk cloth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sendalDạng gốc (base form)
- sendalsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc sendalNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổcendal
Ví dụ
- sangwyn , Lyned .
- / […].