Dịch

sendal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tấm vải lụa nhẹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A light silk cloth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sendalDạng gốc (base form)
  2. sendalsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc sendal

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổcendal

Ví dụ

  • sangwyn , Lyned .
  • / […].

AI