Dịch

sendaline

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại vải lụa mỏng, sendaldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of thin silk cloth, sendal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sendalineDạng gốc (base form)
  2. sendalinesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] , .
  • / […]

AI