Dịch

cendal

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θenˈdal/

Nghĩa chính

  1. Sự gửi đidanh từsendal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cendalDạng gốc (base form)
  2. cendalesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , .

AI