rewarded là quá khứ và phân từ quá khứ của reward
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Phần thưởngdanh từSomething of value given in return for an act.
- Tiền thưởng, giải thưởngdanh từA prize promised for a certain deed or catch
- Sự phán xét, phần thưởng thiên đàngdanh từone's place in heaven; God's judgment in the afterlife; death
- Thưởng, đền đápđộng từngoại động từ (transitive)To give a reward to or for.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- reward for sthphần thưởng cho việc gìa reward for good behaviourphần thưởng cho hành vi tốt
- reward for doing sthphần thưởng cho việc làm gìYou deserve a reward for being so helpful.Bạn xứng đáng được thưởng vì đã giúp đỡ nhiệt tình.
- reward sb for sththưởng cho ai về việc gìShe was rewarded for her efforts with a cash bonus.Cô ấy được thưởng một khoản tiền mặt cho những nỗ lực của mình.
- reward sb for doing sththưởng cho ai vì đã làm gìHe rewarded us handsomely for helping him.Ông ấy thưởng cho chúng tôi hào phóng vì đã giúp ông.
- reward sb with sththưởng cho ai cái gìShe started singing to the baby and was rewarded with a smile.Cô ấy bắt đầu hát cho em bé nghe và được thưởng bằng một nụ cười.
- reward sb/sththưởng cho ai/cái gìOur patience was finally rewarded.Sự kiên nhẫn của chúng tôi cuối cùng đã được đền đáp.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| give a reward | Phát thưởng | |
| receive a reward | Nhận phần thưởng | |
| reward for effort | Phần thưởng cho nỗ lực | |
| reward someone | Thưởng cho ai | |
| reward systemdanh từ | danh từ | Hệ thống khen thưởng |
| reward with praise | Thưởng bằng lời khen | |
| financial reward | Phần thưởng tài chính | |
| handsome reward | Phần thưởng hậu hĩnh |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Kết quả
- Kết quả, hậu quả, quả báoThe result of an action, whether good or bad.
Xuất hiện ở từ khác
- awardsdễ nhầmRộng hơn và có thể là lợi ích cho hành vi; award thường gắn với thành tích được ghi nhận.
- finetrái nghĩaThưởng cho một người thay vì phạt họ.
- groundtrái nghĩaNgược với việc cấm túc hoặc tước quyền.
- prizeđồng nghĩaphần thưởng cho công sức hoặc thành tích
- premioTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 奖Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tiền thưởng
Kết quả
Thưởng
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc rewardNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạireward
- từ tiếng Pháp cổreward“reward”
động từ
- từ tiếng Anh trung đạirewarden
- từ tiếng Anglo-Normanrewarder“to reward”
- từ tiếng Frank*wardēn“to guard, keep”
Ví dụ
- , .Vì bắt được tên trộm, bạn sẽ nhận được một phần thưởng hậu hĩnh.
- ' ' .Tiền thưởng cho việc dẫn giải những tội phạm bị truy nã gắt gao được in trên các áp phích 'còn sống hoặc đã chết'.
- ?Cha bạn có bao giờ kể cho bạn nghe chú Mac đã nhận lấy sự phán xét của mình như thế nào không?