Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rewardful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mang lại phần thưởng
tính từ
Yielding reward.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rewardful
Dạng gốc
(base form)
more rewardful
So sánh hơn
(comparative)
most rewardful
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
reward
+
-ful
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rewardful
rewardful
ly
Một cách có thưởng
trạng từ
rewardful
ness
Tình trạng được khen thưởng
danh từ
Ví dụ
rewardful
pursuits
AI
1
Mang lại phần thưởng
1
Mang lại phần thưởng
1
Mang lại phần thưởng