Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rewardfully
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách có thưởng
trạng từ
In a rewardful manner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rewardfully
Dạng gốc
(base form)
more rewardfully
So sánh hơn
(comparative)
most rewardfully
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
rewardful
+
-ly
AI
1
Một cách có thưởng
1
Một cách có thưởng
1
Một cách có thưởng