quantities là số nhiều của quantity
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Số lượngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fundamental, generic term used when referring to the measurement (count, amount) of a scalar, vector, number of items or to some other way of denominating the value of a collection or group of items.
- Lượng không xác địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An indefinite amount of something.
- Lượng cụ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A specific measured amount.
- Lượng đáng kểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A considerable measure or amount.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- quantityDạng gốc (base form)
- quantitiesSố nhiều (plural)
- qty (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
Viết tắt không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- quantity of sthsố lượng gì
- in… quantitiesvới số lượng…a product that is cheap to produce in large quantitiesmột sản phẩm rẻ để sản xuất với số lượng lớn
- in… quantityvới số lượng…Is it available in sufficient quantity?Có sẵn với số lượng đủ không?
- in quantityvới số lượng lớnIt's cheaper to buy goods in quantity.Mua hàng hóa với số lượng lớn thì rẻ hơn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quantity demanded | Lượng cầu | |
| small quantity | Số lượng nhỏ | |
| in quantitycụm giới từ | cụm giới từ | Với số lượng lớn hoặc số lượng |
| physical quantitydanh từ | danh từ | Đại lượng vật lý |
| quality over quantitycụm từ | cụm từ | Thành ngữ nhấn mạnh sự ưa thích những món đồ hoặc trải nghiệm chất lượng cao hơn là số lượng lớn chúng. Nó gợi ý rằng việc tập trung vào sự xuất sắc và giá trị là điều đáng mong đợi hơn là chỉ đơn giản là tích lũy nhiều hơn, bất kể giá trị của nó như thế nào. Nguyên tắc này có thể được áp dụng vào nhiều khía cạnh khác nhau của cuộc sống, từ của cải vật chất đến các mối quan hệ cá nhân và công việc |
| known quantitydanh từ | danh từ | Người hoặc vật có bản chất hoặc giá trị được biết rõ |
| quantity theory of moneydanh từ | danh từ | Lý thuyết định lượng về tiền tệ |
| unknown quantitydanh từ | danh từ | Người hoặc vật có bản chất hoặc giá trị là một điều bí ẩn |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Đại lượng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Property of a phenomenon, body, or substance, where the property has a magnitude that can be expressed as number and a reference.
Họ từ (word family)
cùng gốc quantityNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiquantite
- từ tiếng Pháp cổquantité
- từ tiếng Latinhquantitās“quantity”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .số lượng và chất lượng
- .Dầu ô liu có thể dùng thoải mái với bất kỳ lượng nào.
- $497.50 250, $1.99 .Chiếc túi này bình thường sẽ có giá 497,50 đô la cho đơn hàng 250 chiếc, với giá 1,99 đô la một chiếc.
Xuất hiện ở từ khác
- amountdễ nhầm, đồng nghĩaGần nghĩa amount nhưng rộng hơn; amount thường là lượng cụ thể được đo hoặc cộng.
- massđồng nghĩatập trung vào số lượng, không nhấn mạnh kích thước
- numberđồng nghĩaCó thể dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được.
- qualitydễ nhầmsố lượng (thường đi chung trong cụm 'quality over quantity' - chất lượng hơn số lượng)
- volumeđồng nghĩaChỉ số lượng chung chung.
- 多少Tiếng Trungtương đương