Dịch

quantities là số nhiều của quantity

quantity

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Số lượngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fundamental, generic term used when referring to the measurement (count, amount) of a scalar, vector, number of items or to some other way of denominating the value of a collection or group of items.
  2. Lượng không xác địnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An indefinite amount of something.
  3. Lượng cụ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A specific measured amount.
  4. Lượng đáng kểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A considerable measure or amount.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. quantityDạng gốc (base form)
  2. quantitiesSố nhiều (plural)
  3. qty (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)

Viết tắt không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • quantity of sthsố lượng gì
  • in… quantitiesvới số lượng…a product that is cheap to produce in large quantitiesmột sản phẩm rẻ để sản xuất với số lượng lớn
  • in… quantityvới số lượng…Is it available in sufficient quantity?Có sẵn với số lượng đủ không?
  • in quantityvới số lượng lớnIt's cheaper to buy goods in quantity.Mua hàng hóa với số lượng lớn thì rẻ hơn.

Cụm từ (phrase)

quantity demandedLượng cầu
small quantitySố lượng nhỏ
in quantitycụm giới từVới số lượng lớn hoặc số lượng
physical quantitydanh từĐại lượng vật lý
quality over quantitycụm từThành ngữ nhấn mạnh sự ưa thích những món đồ hoặc trải nghiệm chất lượng cao hơn là số lượng lớn chúng. Nó gợi ý rằng việc tập trung vào sự xuất sắc và giá trị là điều đáng mong đợi hơn là chỉ đơn giản là tích lũy nhiều hơn, bất kể giá trị của nó như thế nào. Nguyên tắc này có thể được áp dụng vào nhiều khía cạnh khác nhau của cuộc sống, từ của cải vật chất đến các mối quan hệ cá nhân và công việc
known quantitydanh từNgười hoặc vật có bản chất hoặc giá trị được biết rõ
quantity theory of moneydanh từLý thuyết định lượng về tiền tệ
unknown quantitydanh từNgười hoặc vật có bản chất hoặc giá trị là một điều bí ẩn

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Đại lượng
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Property of a phenomenon, body, or substance, where the property has a magnitude that can be expressed as number and a reference.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Số lượng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiquantite
  2. từ tiếng Pháp cổquantité
  3. từ tiếng Latinhquantitās“quantity”

Ví dụ

  • .số lượng và chất lượng
  • .Dầu ô liu có thể dùng thoải mái với bất kỳ lượng nào.
  • $497.50 250, $1.99 .Chiếc túi này bình thường sẽ có giá 497,50 đô la cho đơn hàng 250 chiếc, với giá 1,99 đô la một chiếc.

AI