Dịch

quantitatively

C2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách định lượngtrạng từIn a quantitative manner.
  2. Về số lượng hơn chất lượngtrạng từWith respect to quantity rather than quality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quantitativelyDạng gốc (base form)
  2. more quantitativelySo sánh hơn (comparative)
  3. most quantitativelySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • Điều này có thể được biểu thị một cách định lượng.

AI