Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuantitativamente
C2
trạng từ
(adverb)
/kwantitaˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt định lượng
trạng từ
quantitatively
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
quantitatively
Một cách định lượng
AI
1
Về mặt định lượng
1
Về mặt định lượng
1
Về mặt định lượng