cuantía
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kwanˈtia/
Nghĩa chính
- Số lượngdanh từquantity
- Tầm quan trọngdanh từimportance
- Phạm vidanh từextent
- Thiệt hạidanh từdamages
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuantíaDạng gốc (base form)
- cuantíasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de menor cuantía | Thời gian nhỏ; picaune | |
| caballero de cuantía | Chưa có nghĩa | |
| de mayor cuantía | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Số lượng