listened là quá khứ và phân từ quá khứ của listen
Nghĩa chính
- lắng nghe, nghe kỹđộng từA1To use hearing deliberately to pay attention to a sound or to what someone says.
- nghe lời, nghe theo, tuân theođộng từA2nội động từ (intransitive)To accept advice or follow an instruction that someone gives.
- lượt nghedanh từB2A single instance of listening, especially audio content counted on an online platform.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- listen to sb/sthnghe ai/cái gìto listen to music/the radionghe nhạc/radio
Cụm động từ (phrasal verb)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilistenen
- từ tiếng Anh cổhlysnan“to listen”
- từ tiếng German nguyên thủy*hlusnijaną
Ví dụ
- (, ) watchman’s .(chuyển tiếp, cổ xưa) Hãy lắng nghe tiếng kêu của người canh gác trên tường.
- .Con ngoan nghe lời cha mẹ.
- , “ ,” 124 , .Bài hát công kích "Back to Back" hiện đã có hơn 124 triệu lượt nghe, một dấu hiệu cho thấy việc phát trực tuyến có thể thu hút lượng khán giả lớn cho một ca khúc đơn lẻ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc listenNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- heardễ nhầm, đồng nghĩachủ động lắng nghe, thường đi với 'to'
- hearingdễ nhầmđộng từ chỉ hành động nghe có chủ ý, không phải danh từ “hearing”
- listdễ nhầmđộng từ chỉ hành động lắng nghe bằng tai, không liên quan đến danh sách hay niêm yết
- lookđồng nghĩadùng khi muốn người khác tập trung lắng tai nghe
- sayđồng nghĩa, trái nghĩadùng để yêu cầu người khác lắng nghe mình
- soundsdễ nhầmnghe có chủ ý; không phải dạng động từ sound.