Dịch

listened là quá khứ và phân từ quá khứ của listen

listen

A1động từ (verb)danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. lắng nghe, nghe kỹđộng từA1To use hearing deliberately to pay attention to a sound or to what someone says.
  2. nghe lời, nghe theo, tuân theođộng từA2nội động từ (intransitive)To accept advice or follow an instruction that someone gives.
  3. lượt nghedanh từB2A single instance of listening, especially audio content counted on an online platform.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. listenNguyên thể (infinitive)
  2. listensNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. listenedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. listeningPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • listen to sb/sthnghe ai/cái gìto listen to music/the radionghe nhạc/radio

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạilistenen
  2. từ tiếng Anh cổhlysnan“to listen”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*hlusnijaną

Ví dụ

  • (, ) watchman’s .(chuyển tiếp, cổ xưa) Hãy lắng nghe tiếng kêu của người canh gác trên tường.
  • .Con ngoan nghe lời cha mẹ.
  • , “ ,” 124 , .Bài hát công kích "Back to Back" hiện đã có hơn 124 triệu lượt nghe, một dấu hiệu cho thấy việc phát trực tuyến có thể thu hút lượng khán giả lớn cho một ca khúc đơn lẻ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lắng nghe
Nghe lời
Lượt nghe
Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI