hoping là một dạng của hope
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- hy vọng, mongđộng từA1nội động từ (intransitive)to want something to happen and believe that it is possible
- hy vọng, niềm hy vọngdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a feeling of expectation and desire for a certain thing to happen
- nguồn hy vọng, niềm hy vọngdanh từB1đếm được (countable)a person or thing that gives hope or creates a chance of success
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- hope for sthhy vọng vào cái gìWe are hoping for good weather on Sunday.Chúng tôi hy vọng trời đẹp vào chủ nhật.
- hope (that)…hy vọng rằng…I hope (that) you’re okay.Tôi hy vọng bạn vẫn ổn.
- it is hoped (that)…được hy vọng rằng…It is hoped that over £10 000 will be raised.Được hy vọng rằng sẽ quyên góp được hơn 10 000 bảng.
- hope to do sthhy vọng làm gìShe is hoping to win the gold medal.Cô ấy hy vọng giành được huy chương vàng.
- hope for sb/sthhy vọng cho ai/cái gìThey have high hopes for their children.Họ đặt nhiều hy vọng vào con cái mình.
- hope of sthhy vọng về cái gìThere are hopes of a lasting peace.Có hy vọng về một nền hòa bình bền vững.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| give up hope | Từ bỏ hy vọng | |
| glimmer of hopedanh từ | danh từ | Điềm tốt; một cơ hội nhỏ nhưng không thể tin cậy được của một điều gì đó tích cực sẽ đến |
| high hopesdanh từ | danh từ | Kỳ vọng lớn |
| hope for the best | Hy vọng điều tốt nhất | |
| in the hope ofgiới từ | giới từ | Với mong muốn |
| sincerely hope | Thành tâm hy vọng | |
| dash someone's hopesđộng từ | động từ | Dập tắt hy vọng của ai |
| lose hope | Mất hy vọng |
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 4
Trông cậy
- nội động từ (intransitive)Trông cậy, tin cậy, đặt hy vọngTo place confidence; to trust with confident expectation of good [with in].
Xuất hiện ở từ khác
- expectdễ nhầmHy vọng và thiên về mong muốn; expect thường nhấn mạnh dự đoán, tin tưởng hoặc điều được xem là xứng đáng.
- expectationdễ nhầm, đồng nghĩamong muốn điều tốt đẹp xảy ra, không chắc chắn
- mayđồng nghĩaDiễn tả hy vọng thông thường, không dùng cấu trúc đảo ngữ như may.
- trustđồng nghĩaMang tính kỳ vọng chung, ít tính trang trọng hơn.
- wishdễ nhầm, đồng nghĩaDùng khi nói về hy vọng một điều thực tế có thể xảy ra trong tương lai (ví dụ: 'I hope you pass the exam'), trong khi 'wish' thể hiện mong muốn điều trái với thực tế hoặc không thể xảy ra.
- esperoTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc hopeNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạihopen
- từ tiếng Anh cổhopian“hope”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hopōn
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạihope
- từ tiếng Anh cổhopa“hope, expectation”
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiesperance
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạihope“a valley”
- từ tiếng Anh cổhōp
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- — ? — .- Anh ta định im lặng sớm à? - Tôi hy vọng vậy.
- , .Tôi đã hy vọng tìm được một chiếc quần jean nhưng không thể.
- , .Họ đang hy vọng vào điều tốt đẹp nhất, nhưng tôi không nghĩ triển vọng sẽ khả quan.