Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lose hope
UK
/ˈ
l
uː
z
ˈ
h
əʊ
p
/
US
/ˈ
l
u
z
ˈ
h
oʊ
p
/
Nghĩa chính
1
Mất hy vọng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
失望
shī wàng
Mất hy vọng
Tiếng Tây Ban Nha
desesperanzar
Làm tuyệt vọng, mất hy vọng
AI
1
Mất hy vọng
1
Mất hy vọng
1
Mất hy vọng