esperanza
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/espeˈɾanθa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- hy vọng, niềm hy vọngdanh từA2hope; a feeling of expecting something good.
- kỳ vọng, mong đợidanh từA2expectation; a belief that something will happen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- esperanzaDạng gốc (base form)
- esperanzasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| albergar la esperanza | Nuôi hy vọng | |
| dar esperanza | Gieo hy vọng | |
| esperanza de vida | Tuổi thọ kỳ vọng | |
| lleno de esperanza | Tràn trề hy vọng | |
| perder la esperanza | Mất hy vọng | |
| tener esperanza | Có hy vọng | |
| La Esperanzadanh từ riêng | danh từ riêng | Một quận của Trujillo, La Libertad, Peru |
| Última Esperanza | Một tỉnh của Chile |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Danh từ riêng (proper noun) 1
Dạng chia của động từ esperanzar
- inflection of esperanzar:
- Dạng chia của động từ esperanzar, 3rd person singularthird-person singular present indicative
Ví dụ
- .Bạn đặt quá nhiều kỳ vọng vào cô ấy.
- , .Dù có chuyện gì xảy ra, tôi sẽ không bao giờ mất hy vọng.
- , .Đừng bao giờ mất hy vọng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kỳ vọng
Trái nghĩa