Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perder la esperanza
Nghĩa chính
1
Mất hy vọng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
失望
shī wàng
Mất hy vọng
Xuất hiện ở từ khác
esperanza
kết hợp
mất hy vọng
perder
kết hợp
mất hy vọng
AI
1
Mất hy vọng
1
Mất hy vọng
1
Mất hy vọng